Nghĩa tiếng Việt của
sensation
Phiên âm Mỹ /sɛnˈseɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sensation" phát âm Mỹ /sɛnˈseɪʃən/ — audio file: sensation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cảm giác
to have a sensation of giddiness — cảm thấy chóng mặt
sự xúc động mạnh; sự làm quần chúng xúc động mạnh, tin giật gân
to make (create, cause) sensation — gây một sự náo động, làm mọi người xúc động mạnh mẽ
a three-days' sensation — một vấn đề làm náo động ba ngày liền
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cảm giác
Lĩnh vực: xây dựng
vụ náo động
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cause a sensation; strange sensation; sensation of pain
Dễ nhầm
- sensation can mean a physical feeling or widespread excitement; sensory is the related adjective
Mẫu câu giá trị
- “She felt a tingling sensation in her hand.” (Cô cảm thấy tê ran ở bàn tay.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật