Nghĩa tiếng Việt của
stitch
Phiên âm Mỹ /stɪtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "stitch" phát âm Mỹ /stɪtʃ/ — audio file: stitch.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mẫu khâu, mũi đan, mũi thêu
to put stitches in a wound — khâu vết thương lại
(thông tục) một tí, một mảnh
he hasn't done a stitch of work — nó chẳng làm một tí công việc gì
wearing not a stitch of clothes — không mặc một manh áo nào
sự đau xóc
a stitch in time saves nine
chữa ngay đỡ gay sau này
he has not a dry stitch on him
anh ta ướt như chuột lột
động từ
khâu, may
to stitch up
vá
Chuyên ngành kỹ thuật
đan
khâu
mắt lưới
mũi kim may
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
đan thêu
Lĩnh vực: y học
đau xóc
Lĩnh vực: dệt may
lỗ dây
may
mũi đan
mũi khâu
mũi thêu
Lĩnh vực: xây dựng
thi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sew a stitch; a stitch in your side; stitch somebody up
Dễ nhầm
- a stitch is a loop of thread or one loop made in sewing; a stitch in your side is a sharp pain during exercise
Mẫu câu giá trị
- “She used a small stitch to mend the tear.” (Cô dùng một mũi khâu nhỏ để vá chỗ rách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật