Nghĩa tiếng Việt của
rehearsal
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈhɝsəl/ BrE /rɪˈhɜːsəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rehearsal" phát âm Mỹ /ɹɪˈhɝsəl/ Anh /rɪˈhɜːsəl/ — audio file: rehearsal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự kể lại, sự nhắc lại
sự diễn tập (vở kịch, bài múa...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- dress rehearsal; rehearsal dinner; rehearse → rehearsal
Dễ nhầm
- a rehearsal is practice before a performance or event; practice is broader and less specific
Mẫu câu giá trị
- “The actors held a final rehearsal before opening night.” (Các diễn viên tổng duyệt lần cuối trước đêm công diễn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật