Nghĩa tiếng Việt của
salad
Phiên âm Mỹ /ˈsæləd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "salad" phát âm Mỹ /ˈsæləd/ — audio file: salad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rau xà lách
món rau trộn dầu giấm
Chuyên ngành kinh tế
rau xalat trộn giấm
xalat
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- green salad; salad dressing; salad → dish
Dễ nhầm
- a salad is a dish of mixed vegetables or other ingredients, often served cold; coleslaw is a specific cabbage salad
Mẫu câu giá trị
- “We had a fresh salad with lunch.” (Chúng tôi ăn salad tươi vào bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật