Nghĩa tiếng Việt của

salad

Phiên âm Mỹ /ˈsæləd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "salad" phát âm Mỹ /ˈsæləd/ — audio file: salad.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
rau xà lách
món rau trộn dầu giấm
Chuyên ngành kinh tế
rau xalat trộn giấm
xalat

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật