Nghĩa tiếng Việt của
sally
Phiên âm Mỹ /ˈsæli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sally" phát âm Mỹ /ˈsæli/ — audio file: sally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái lúc lắc đầu tiên (của chuông)
tay cầm (của dây kéo chuông)
sự xông ra; sự phá vây
cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
sự bùng nổ
câu nói hóm hỉnh, lời nhận xét sắc sảo (để tấn công hoặc để đánh trống lảng trong cuộc tranh luận)
nội động từ, (thường) (+ forth, out)
xông ra phá vây
đi chơi, đi dạo
Chuyên ngành kỹ thuật
phần nhô ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sally forth; Sally (given name); sally → sudden attack
Dễ nhầm
- a sally is a sudden attack or lively remark; it is also a female given name
Mẫu câu giá trị
- “The defenders made a sally from the castle.” (Những người phòng thủ bất ngờ xuất kích khỏi lâu đài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật