Nghĩa tiếng Việt của

sally

Phiên âm Mỹ /ˈsæli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sally" phát âm Mỹ /ˈsæli/ — audio file: sally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái lúc lắc đầu tiên (của chuông)
tay cầm (của dây kéo chuông)
sự xông ra; sự phá vây
cuộc đi chơi, cuộc đi dạo
sự bùng nổ
câu nói hóm hỉnh, lời nhận xét sắc sảo (để tấn công hoặc để đánh trống lảng trong cuộc tranh luận)
nội động từ, (thường) (+ forth, out)
xông ra phá vây
đi chơi, đi dạo
Chuyên ngành kỹ thuật
phần nhô ra

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật