Nghĩa tiếng Việt của
salt
Phiên âm Mỹ /sɔlt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "salt" phát âm Mỹ /sɔlt/ — audio file: salt.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2459) Nên nhận biết ~B2
danh từ
muối
white salt — muối ăn
table salt — muối bột
in salt — ngâm nước muối, rắc muối
sự châm chọc, sự sắc sảo, sự hóm hỉnh, sự ý nhị
a talk full of salt — một lời nói ý nhị; một bài nói chuyện ý nhị
(hoá học) muối
(số nhiều) dòng nước biển bất thường tràn ngược lên sông
(sử học) lọ đựng muối để bàn
to sit above the salt — ngồi phía trên lọ muối (cùng với người trong gia đình)
to sit below the salt — ngồi phía dưới lọ muối (cùng với người hầu...)
thuỷ thủ lão luyện ((thường) old salt)
(như) salt-marsh
to eat salt with somebody
là khách của ai
to be worth one's salt
(xem) worth
to eat somebody's salt
là khách của ai; phải sống nhờ vào ai
to drop pinch of salt on tail of
bắt giữ
to take something with a grain of salt
nửa tin nửa ngờ điều gì
the salt of the earth
tầng lớp trên trong xã hội, tinh hoa của xã hội
I'm not made of salt
tụi nó đi ra ngoài mưa thì cũng không bị tan ra như muối đâu mà sợ
tính từ
tẩm muối, ướp muối, có muối, mặn
sống ở nước mặn (cây cối)
đau đớn, thương tâm
to weep salt tears — khóc sướt mướt, khóc như mưa
châm chọc, sắc sảo, hóm hỉnh
tục, tiếu lâm
(từ lóng) đắt cắt cổ (giá cả)
ngoại động từ
muối, ướp muối, rắc muối (lên vật gì)
to salt meat — muối thịt
làm cho ý nhị, thêm mắm thêm muối
to salt one's conversation with wit — làm cho câu chuyện thêm ý nhị bằng những câu nói hóm hỉnh
to salt down money
để dành tiền
to salt the books
(thương nghiệp), (từ lóng) gian lận, tham ô (bằng cách tăng giá mua trong hoá đơn)
to salt an account — tính giá cao nhất cho các món hàng
to salt a mine
(từ lóng) đổ thêm quặng vào mỏ (để cho mỏ có vẻ là mỏ giàu)
Chuyên ngành kinh tế
báo sai
khai man
muối
muối ăn
ướp muối
Chuyên ngành kỹ thuật
muối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- add/use salt; salt and pepper; a pinch of salt; salt a road
Dễ nhầm
- salt thường không đếm được khi nói về gia vị; a salt có thể chỉ loại muối hoặc hợp chất hóa học
Mẫu câu giá trị
- “Add a little salt after tasting the soup.” (Nếm súp rồi hãy thêm một ít muối.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật