Nghĩa tiếng Việt của
safety net
1. lưới bảo vệ đặt dưới người biểu diễn để đỡ nếu họ ngã
Cấu trúc: a safety net beneath/under a performer · perform without a safety net
The acrobat practised above a safety net.
Nghệ sĩ nhào lộn tập luyện phía trên lưới bảo vệ.
The safety net was checked before the circus performance.
Lưới bảo vệ được kiểm tra trước buổi diễn xiếc.
2. (nghĩa bóng) cơ chế hỗ trợ để giảm hậu quả khi có sự cố/khó khăn
Cấu trúc: a social/financial safety net · provide a safety net for somebody · a safety net against failure
Savings can provide a safety net during a period without work.
Tiền tiết kiệm có thể tạo mạng lưới an toàn trong thời gian không có việc làm.
The grant acts as a safety net for small community organizations.
Khoản tài trợ đóng vai trò như mạng lưới hỗ trợ cho các tổ chức cộng đồng nhỏ.
Lưu ý: Safety net có nghĩa đen là lưới đỡ người biểu diễn nếu họ ngã; nghĩa bóng là cơ chế hỗ trợ giúp con người hoặc tổ chức tránh hậu quả nghiêm trọng khi gặp khó khăn. Thường gặp trong social safety net, financial safety net và a safety net for somebody.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a large strong net to catch circus acrobats who fall or jump from a trapeze
- a guarantee of professional or financial security
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.