Nghĩa tiếng Việt của
safety glass
1. kính an toàn; kính được chế tạo để giảm nguy cơ gây thương tích khi vỡ
Cấu trúc: tempered/laminated safety glass · a panel of safety glass · fit/install safety glass
The car's side windows are made from safety glass.
Cửa kính bên của xe được làm từ kính an toàn.
The architect specified laminated safety glass for the entrance.
Kiến trúc sư chỉ định kính an toàn nhiều lớp cho lối vào.
Lưu ý: Safety glass là kính được xử lý hoặc cấu tạo để giảm nguy cơ gây thương tích khi vỡ; các loại thường gặp gồm kính cường lực và kính dán nhiều lớp. Kính an toàn vẫn có thể vỡ, nhưng cách vỡ được thiết kế an toàn hơn kính thường.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- glass made with plates of plastic or resin or other material between two sheets of glass to prevent shattering (Synonyms: laminated glass, shatterproof glass)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.