Nghĩa tiếng Việt của

safety valve

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. van an toàn tự xả hơi/chất lỏng để ngăn áp suất tăng quá mức

Cấu trúc: a pressure safety valve · fit/test a safety valve · a safety valve releases pressure

The engineer tested the safety valve on the pressure vessel.

Kỹ sư kiểm tra van an toàn trên bình chịu áp.

A faulty safety valve can allow pressure to build up dangerously.

Van an toàn hỏng có thể khiến áp suất tăng đến mức nguy hiểm.

2. (nghĩa bóng) cách giải tỏa cảm xúc/căng thẳng một cách ít gây hại

Cấu trúc: a safety valve for stress/anger · act as a safety valve · provide a safety valve

For him, running is a safety valve for work-related stress.

Với anh, chạy bộ là cách giải tỏa căng thẳng công việc.

The open discussion gave employees a safety valve for their frustration.

Buổi thảo luận cởi mở giúp nhân viên giải tỏa sự bức xúc.

Lưu ý: Safety valve là van tự mở để xả áp suất hoặc hơi khi áp suất vượt giới hạn an toàn. Nghĩa bóng chỉ cách thức giúp giải tỏa cảm xúc hay căng thẳng mà không gây hại; a safety valve for frustration là một cách dùng điển hình.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a valve in a container in which pressure can build up (as a steam boiler); it opens automatically when the pressure reaches a dangerous level (Synonyms: relief valve, escape valve, escape cock, escape)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.