Nghĩa tiếng Việt của

safety lamp

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. đèn an toàn chuyên dụng từng được thợ mỏ dùng để chiếu sáng trong hầm lò

Cấu trúc: a miner's safety lamp · invent/use a safety lamp · a flame safety lamp

The museum displays an early safety lamp used by miners.

Bảo tàng trưng bày một chiếc đèn an toàn đời đầu từng được thợ mỏ sử dụng.

The guide explained how the safety lamp reduced the danger of ignition underground.

Hướng dẫn viên giải thích đèn an toàn giúp giảm nguy cơ bắt cháy dưới hầm mỏ như thế nào.

Lưu ý: Safety lamp là loại đèn an toàn dùng trong hầm mỏ, đặc biệt là đèn ngọn lửa có thiết kế hạn chế nguy cơ bắt cháy khí dễ nổ; đây chủ yếu là thuật ngữ lịch sử/kỹ thuật. Các mỏ hiện đại dùng hệ thống chiếu sáng và tiêu chuẩn an toàn khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an oil lamp that will not ignite flammable gases (methane) (Synonyms: Davy lamp)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.