Nghĩa tiếng Việt của
rub
Phiên âm Mỹ /ɹʌb/ BrE /rʌb/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rub" phát âm Mỹ /ɹʌb/ Anh /rʌb/ — audio file: rub.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự cọ xát, sự chà xát
sự lau, sự chải
to give the horse a good rub — chải thật kỹ con ngựa
(thể dục,thể thao) chỗ đất gồ ghề (làm chệch quả cầu lăn)
sự khó khăn, sự cản trở
there's the rub — khó khăn là ở chỗ đó
đá mài ((cũng) rub stone)
ngoại động từ
cọ xát, chà xát; xoa, xoa bóp
rub something dry — chà xát cái gì cho khô đi
to rub one's hands [together] — xoa tay
to rub oil into someone — xoa bóp dầu cho ai
lau, lau bóng, đánh bóng
xát mạnh lên giấy can để nổi bật (hình vẽ...)
nghiền, tán
to rub something to power — nghiền cái gì thành bột
nội động từ
cọ, chà xát
mòn rách, xơ ra (quần áo...), xước (da)
(thể dục,thể thao) chệch đi vì lăn vào chỗ gồ ghề (quả cầu lăn)
to rub along
len lỏi qua được; lách lên một cách khó khăn
giải quyết được khó khăn, xoay xở được
to manage to rub along — tìm cách xoay xở được
sống tương đối hoà thuận với nhau; thông cảm với nhau
they rub along together — họ sống thông cảm với nhau (tương đối hoà thuận với nhau)
to rub away
cọ mòn, cọ xơ ra
xoa bóp cho hết (đau)
xoá sạch, lau sạch, chùi sạch, tẩy sạch
to rub down
chà xát; chải (mình ngựa)
xoa bóp; lau mình (sau khi tắm)
mài nhẵn, đánh nhẵn
to rub in (into)
xoa bóp cho thấm (dầu cao, thuốc bóp...)
(nghĩa bóng) nhồi nhét vào, bức ép; nhấn mạnh, nói đi nói lại
the lesson needs rubbing in — bài náy bắt buộc phải học thuộc
don't rub it in — đừng nhắc đi nhắc lại chuyện đó
to rub off
lau sạch, chùi sạch, xoá sạch, tẩy sạch
làm sầy, làm xước
to rub one's skin off — làm xước da
to rub out
to rub off
(Mỹ) khử, thủ tiêu, giết
to be rubbed out by the gangsters — bị bọn cướp thủ tiêu đi
to rub through
xát qua (một cái sàng, cái rây)
to rub up
lau bóng, đánh bóng
ôn luyện lại, làm nhớ lại
to rub up one's memory — nhớ lại
to rub up one's English — ôn luyện lại tiếng Anh
nghiền nhỏ rồi trộn (sôcôla, bột màu...) bánh thánh
to rub elbows with someone
(xem) elbow
to rub somebody up the wrong way
làm trái ý ai, chọc tức ai
Chuyên ngành kinh tế
chà (qua lỗ sàng)
chà xát
Chuyên ngành kỹ thuật
cọ nhẵn
cọ sát
cọ xát
đánh bóng
ma sát
mài mòn
mài nhẵn
sự ma sát
sự mài mòn
Lĩnh vực: xây dựng
mài (lớp trát)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rub your eyes; rub salt into a wound; rub off
Dễ nhầm
- rub means move one surface against another with pressure; wipe usually means clean by moving a cloth over a surface
Mẫu câu giá trị
- “Rub the stain gently with a damp cloth.” (Nhẹ nhàng chà vết bẩn bằng khăn ẩm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật