Nghĩa tiếng Việt của

rubbish

Phiên âm Mỹ /ˈɹʌbɪʃ/ BrE /ˈrʌbɪʃ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rubbish" phát âm Mỹ /ˈɹʌbɪʃ/ Anh /ˈrʌbɪʃ/ — audio file: rubbish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vật bỏ đi, rác rưởi
"shoot no rubbish " — "cấm đổ rác"
vật vô giá trị, người tồi
a good riddance of bad rubbish — sự tống khứ một người mình ghét, sự tống khứ được một kẻ khó chịu
ý kiến bậy bạ, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí
to talk rubbish — nói bậy nói bạ
oh, rubbish! — vô lý!, nhảm nào!
(từ lóng) tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
đá vụn
đồ bỏ đi
gạch
lưu lượng bùn cát
rác
rác liệu
rác rưởi
vật bỏ đi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật