Nghĩa tiếng Việt của

rub out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

1. xóa dấu viết/vẽ bằng cách chà lên

Cấu trúc: rub something out · rub out a pencil mark/answer · rub something out with an eraser

She rubbed out the wrong answer and wrote the correct one.

Cô xóa câu trả lời sai rồi viết đáp án đúng.

Use a soft eraser to rub out the pencil marks.

Dùng cục tẩy mềm để xóa các nét bút chì.

2. (lóng, bạo lực) giết ai đó

Cấu trúc: rub somebody out · be rubbed out by somebody

In the crime novel, a rival gang threatens to rub him out.

Trong tiểu thuyết hình sự, băng nhóm đối thủ dọa thủ tiêu anh ta.

The detective suspects the witness was rubbed out to silence him.

Thám tử nghi nhân chứng bị thủ tiêu để bịt miệng.

Lưu ý: Rub something out thường là xóa dấu viết bằng bút chì bằng cách chà; tiếng Anh Mỹ thường dùng erase. Trong văn phong hình sự/thân mật, rub somebody out có nghĩa là giết người và mang sắc thái đe dọa hoặc tội phạm; cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. remove by or as if by rubbing or erasing (Synonyms: erase, score out, efface, wipe off)
    "Please erase the formula on the blackboard--it is wrong!"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.