Nghĩa tiếng Việt của

elbow

Phiên âm Mỹ /ˈɛlˌboʊ/ BrE /ˈɛlˌbəʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "elbow" phát âm Mỹ /ˈɛlˌboʊ/ Anh /ˈɛlˌbəʊ/ — audio file: elbow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
khuỷu tay; khuỷu tay áo
góc, khuỷu (giống khuỷu tay)
at ssomeone's elbow
ở cạnh nách ai
to crock (lift) one's elbow
hay chè chén
out at elbows
sờn khuỷu, thủng khuỷu tay (áo)
nghèo xơ nghèo xác (người)
to rub elbows with someone
sát cánh với ai
to rub elbow with death — suýt chết
up to the elbows in work
bận rộn, tối tăm mặt mũi
ngoại động từ
thúc (bằng) khuỷu tay, hích
to elbow someone aside — thúc ai ra một bên
to elbow one's way through the crowd — thúc khuỷu tay đi lách qua đám đông
to elbow someone off (out off) something — hích ai ra khỏi cái gì, loại ai ra khỏi cái gì
nội động từ
lượn khúc (đường đi, sông...)
Chuyên ngành kỹ thuật
khuỷu
khuỷu nối
khuỷu nối ống
khuỷu ống
ống cút
ống góp
ống khuỷu
ống nhánh
ống nối
Lĩnh vực: xây dựng
khủy tay
Lĩnh vực: vật lý
khuỷu (tay máy)
Chuyên ngành kỹ thuật
khuỷu
khuỷu nối
khuỷu nối ống
khuỷu ống
ống cút
ống góp
ống khuỷu
ống nhánh
ống nối
Lĩnh vực: xây dựng
khủy tay
Lĩnh vực: vật lý
khuỷu (tay máy)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật