Nghĩa tiếng Việt của

rubber

Phiên âm Mỹ /ˈɹʌbɚ/ BrE /ˈrʌbə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rubber" phát âm Mỹ /ˈɹʌbɚ/ Anh /ˈrʌbə/ — audio file: rubber.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cao su ((cũng) india-rubber)
hard rubber — cao su cứng
synthetic rubber — cao su tổng hợp
cái tẩy
(số nhiều) ủng cao su
người xoa bóp
khăn lau; giẻ lau; cái để chà xát
(định ngữ) bằng cao su
rubber cloth — vải tráng cao su
rubber gloves — găng tay cao su
ngoại động từ
tráng cao su, bọc bằng cao su
nội động từ
(Mỹ), (từ lóng) nghển cổ cò mà nhìn (vì tò mò); tò mò
Chuyên ngành kinh tế
cao su
cao-su
cục gôm
cục tẩy
Chuyên ngành kỹ thuật
cao su thô
giấy tráng cao su
lốp xe
nhựa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cao su
cao su Ấn Độ
vật liệu có chứa cao su
Lĩnh vực: xây dựng
dải cao su
sợi cao su
Lĩnh vực: toán & tin
nhựa, cao su

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật