Nghĩa tiếng Việt của

rubbing

Phiên âm Mỹ /ˈɹʌbɪŋ/ BrE /ˈrʌbɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rubbing" phát âm Mỹ /ˈɹʌbɪŋ/ Anh /ˈrʌbɪŋ/ — audio file: rubbing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “rub” ~C1
danh từ
sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng
Chuyên ngành kinh tế
sự chà xát
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh mài bóng
đánh bóng
lau bóng
sự cọ sát
sự ma sát
Lĩnh vực: xây dựng
mài bóng (đá)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật