Nghĩa tiếng Việt của
rubbing
Phiên âm Mỹ /ˈɹʌbɪŋ/ BrE /ˈrʌbɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rubbing" phát âm Mỹ /ˈɹʌbɪŋ/ Anh /ˈrʌbɪŋ/ — audio file: rubbing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự cọ xát, sự chà xát, sự đánh bóng
Chuyên ngành kinh tế
sự chà xát
Chuyên ngành kỹ thuật
bánh mài bóng
đánh bóng
lau bóng
sự cọ sát
sự ma sát
Lĩnh vực: xây dựng
mài bóng (đá)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rubbing alcohol; pencil rubbing; rubbing your eyes
Dễ nhầm
- rubbing is the -ing form of rub; a rubbing can also be an image made by rubbing paper over a carved surface
Mẫu câu giá trị
- “He made a pencil rubbing of the inscription.” (Anh tạo bản in chì bằng cách chà giấy lên dòng chữ khắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật