Nghĩa tiếng Việt của
ruby
Phiên âm Mỹ /ˈɹubi/ BrE /ˈrubi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ruby" phát âm Mỹ /ˈɹubi/ Anh /ˈrubi/ — audio file: ruby.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(khoáng chất) Rubi, ngọc đỏ
màu ngọc đỏ
mụn đỏ (ở mũi, ở mặt)
rượu vang đỏ
(ngành in) cỡ 5,5 (chữ in); (Mỹ) cỡ 3,5
above rubies
vô giá
tính từ
đỏ màu, ngọc đỏ
ngoại động từ
nhuộm màu ngọc đỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
hồng ngọc
Lĩnh vực: điện lạnh
rubi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ruby ring; ruby red; Ruby (given name)
Dễ nhầm
- a ruby is a valuable red gemstone; sapphire is a related gemstone that is usually blue
Mẫu câu giá trị
- “The ring contains a small ruby.” (Chiếc nhẫn có một viên hồng ngọc nhỏ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật