Nghĩa tiếng Việt của

scrub

Phiên âm Mỹ /skɹʌb/ BrE /skrʌb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scrub" phát âm Mỹ /skɹʌb/ Anh /skrʌb/ — audio file: scrub.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bụi cây, bụi rậm; nơi có bụi cây, nơi có bụi rậm
bàn chải mòn, có ria ngắn
người còi, con vật còi, cây còi; người tầm thường, vật vô giá trị
(thể dục,thể thao) đấu thủ loại kém, đấu thủ không được vào chính thức; (số nhiều) đội gồm toàn đấu thủ loại kém; đội gồm toàn đấu thủ tạp nham
động từ
lau, chùi, cọ
lọc hơi đốt
(từ lóng) bỏ đi, huỷ bỏ
Chuyên ngành kinh tế
bàn chải mòn
bụi
làm sạch
rửa
thuốc lá chất lượng thấp
Chuyên ngành kỹ thuật
chùi
làm sạch
lau
lọc
tinh chế
Lĩnh vực: toán & tin
chùi, xóa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật