Nghĩa tiếng Việt của
rock
Phiên âm Mỹ /ɹɑk/ BrE /rɑk/
Transcript: từ "rock" phát âm Mỹ /ɹɑk/ Anh /rɑk/ — audio file: rock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #965) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
đá
as firm as a rock — vững như bàn thạch
((thường) số nhiều) (Mỹ), (thông tục) tiền
kẹo cứng, kẹo hạnh nhân cứng
(như) rock-pigeon
to be on the rocks
(từ lóng) kiết, không một đồng xu dính túi
built (founded) on the rock
xây dựng trên nền đá; (nghĩa bóng) xây dựng trên một nền tảng vững chắc
to run upon the rocks
đâm phải núi đá (tàu biển)
(nghĩa bóng) lâm vào cảnh khó khăn không khắc phục nổi
to see rocks ahead
trông thấy núi đá trước mắt khó tránh được (tàu biển...)
(nghĩa bóng) trông thấy nguy hiểm trước mắt
danh từ
(sử học) guồng quay chỉ
sự đu đưa
động từ
đu đưa, lúc lắc
to rock a child to sleep — đu đưa cho đứa bé ngủ
the ship is rocking on the waves — con tàu đu đưa trên ngọn sóng
làm rung chuyển; rung chuyển
the earthquake rocked the houses — cuộc động đất làm những ngôi nhà rung chuyển
the house rocks — căn nhà rung chuyển
to be rocked in hopes
ấp ủ hy vọng, sống trong hy vọng
to be rocked in security
sống trong cảnh yên ổn không phải lo nghĩ gì đến mọi hiểm nguy
Chuyên ngành kinh tế
đường phèn
kẹo cứng
Chuyên ngành kỹ thuật
cứng
đá
đá cứng
đá tảng
đất đá
lắc dọc
nền đá
nham thạch
mỏm đá (địa lý)
vách đá
Lĩnh vực: xây dựng
đá (thiên nhiên)
đá, đất đá
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sông lắc
sông lung lay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rock = đá/nhạc rock (n) / lắc lư (v): a rock concert (đại nhạc hội rock), rock the boat = khuấy động nước (gây phiền — thành ngữ cản!);
- rock = đá tảng tự nhiên (stone hòn đá nhỏ/xây);
- rocking chair = ghế bập bênh.
Dễ nhầm
- rock (đá to tự nhiên/nhạc) vs stone (hòn đá nhỏ/vật liệu) vs pebble (sỏi nhỏ).
Mẫu câu giá trị
- "The boat rocked gently on the waves." (thuyền lắc lư êm trên sóng).
- "Don't rock the boat before the audit." (trước buổi kiểm toán đừng khuấy động).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật