Nghĩa tiếng Việt của
rocking
Phiên âm Mỹ /ɹɑkɪŋ/ BrE /rɑkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rocking" phát âm Mỹ /ɹɑkɪŋ/ Anh /rɑkɪŋ/ — audio file: rocking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-lắc
sự lắc dọc
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chuyển động dịch ngang
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự đung đưa
sự lung lay
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rocking chair; rocking motion; rocking music
Dễ nhầm
- rocking is the -ing form of rock; a rocking chair moves gently backwards and forwards
Mẫu câu giá trị
- “She read in a rocking chair.” (Cô đọc sách trên chiếc ghế bập bênh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật