Nghĩa tiếng Việt của
rocky
Phiên âm Mỹ /ˈɹɑki/ BrE /ˈrɑki/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rocky" phát âm Mỹ /ˈɹɑki/ Anh /ˈrɑki/ — audio file: rocky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
như đá, vững như đá, cứng như đá
nhiều đá
(từ lóng) lung lay, không vững
Chuyên ngành kỹ thuật
có đá
đá
nhiều đá
như đá
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rocky path; rocky relationship; rock → rocky
Dễ nhầm
- rocky means covered with rocks or unstable and difficult; unstable describes lack of steadiness more generally
Mẫu câu giá trị
- “They followed a rocky trail to the summit.” (Họ theo con đường đá lên đỉnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật