Nghĩa tiếng Việt của

rock bottom

Cụm từnoun phrase / adjectiveBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “rock-bottom”.

1. mức thấp nhất; đáy của một tình trạng hoặc giá trị

Cấu trúc: hit/reach rock bottom · fall to rock bottom · be at rock bottom

After months of decline, sales finally hit rock bottom.

Sau nhiều tháng sụt giảm, doanh số cuối cùng đã chạm đáy.

His confidence was at rock bottom after the failed interview.

Sự tự tin của anh ấy xuống mức thấp nhất sau buổi phỏng vấn không thành.

2. (tính từ) cực thấp, thường nói về giá hoặc chi phí

Cấu trúc: rock-bottom prices/rates · offer something at rock-bottom prices

The outlet sells last season's clothes at rock-bottom prices.

Cửa hàng bán quần áo mùa trước với giá cực thấp.

They negotiated a rock-bottom rate for the conference room.

Họ thương lượng được mức giá thuê phòng hội nghị rất thấp.

Lưu ý: Rock bottom là mức thấp nhất có thể, thường dùng cho giá cả, tinh thần hoặc tình hình; reach/hit rock bottom nghĩa là chạm đáy. Tính từ rock-bottom đứng trước danh từ thường mang nghĩa cực thấp, nhất là giá hoặc chi phí.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the absolute bottom

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.