Nghĩa tiếng Việt của
rocket
Phiên âm Mỹ /ˈɹɑkət/ BrE /ˈrɑkət/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rocket" phát âm Mỹ /ˈɹɑkət/ Anh /ˈrɑkət/ — audio file: rocket.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cải lông
danh từ
pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên
tên lửa, rôcket
(từ lóng) lời quở trách
(định ngữ) (thuộc) tên lửa; phản lực
rocket range — bệ phóng tên lửa
rocket site — vị trí phóng tên lửa
rocket gun; rocket launcher — súng phóng tên lửa; bazôka
rocket airplane — máy bay phản lực
động từ
bắn tên lửa, bắn rôcket
bay vụt lên (gà lôi đỏ...)
lao lên như tên bắn (ngựa...)
lên vùn vụt (giá cả)
Chuyên ngành kinh tế
lên vùn vụt
tăng vọt
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏa tiễn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rocket launch; rocket fuel; rocket somebody to fame
Dễ nhầm
- a rocket is a vehicle propelled by an engine that expels gas; missile usually refers to a weapon
Mẫu câu giá trị
- “The rocket lifted off at sunrise.” (Tên lửa cất cánh lúc bình minh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật