Nghĩa tiếng Việt của

acid rock

Cụm từnounBiên soạn riêng

1. một nhánh nhạc rock cuối thập niên 1960, nổi bật với âm thanh méo, hiệu ứng điện tử và phần trình diễn mang tính thử nghiệm

Cấu trúc: acid rock music · an acid rock band

The record mixes acid rock with folk influences.

Đĩa nhạc pha trộn acid rock với ảnh hưởng dân ca.

Acid rock bands often used heavy distortion.

Các ban acid rock thường dùng tiếng đàn méo mạnh.

Mục từ điển mở (OVDP)

-đá axit

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a musical style that emerged in the 1960s; rock music inspired by or related to drug-induced experience (Synonyms: psychedelic rock)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.