Nghĩa tiếng Việt của

rock candy

Cụm từphraseBiên soạn riêng

1. Large crystals of sugar, often formed on a stick or string

Cấu trúc: a stick of rock candy · rock-candy crystals · make rock candy

The children chose rock candy at the fair.

Bọn trẻ chọn kẹo đường kết tinh ở hội chợ.

Sugar crystals grew on a string to make rock candy.

Tinh thể đường kết lại trên sợi dây để tạo thành kẹo đường phèn.

Lưu ý: Large crystals of sugar, often formed on a stick or string; called rock sugar in many varieties of English.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. sugar in large hard clear crystals on a string
  2. hard bright-colored stick candy (typically flavored with peppermint) (Synonyms: rock)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.