Nghĩa tiếng Việt của
rocks
Phiên âm Mỹ /ɹɑks/ BrE /rɑks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rocks" phát âm Mỹ /ɹɑks/ Anh /rɑks/ — audio file: rocks.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: xây dựng
tiện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rock music; rocks and stones; rock → rocks
Dễ nhầm
- rocks are large pieces of stone or, informally, excellent things; a pebble is much smaller
Mẫu câu giá trị
- “Waves crashed against the rocks.” (Sóng đập vào những tảng đá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật