Nghĩa tiếng Việt của
rip
Phiên âm Mỹ /ɹɪp/ BrE /rɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rip" phát âm Mỹ /ɹɪp/ Anh /rɪp/ — audio file: rip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con ngựa còm, con ngựa xấu
người chơi bời phóng đãng
chỗ nước xoáy (do nước triều lên và nước triều xuống gặp nhau)
sự xé, sự xé toạc ra
vết rách, vết xé dài
ngoại động từ
xé, xé toạc ra, bóc toạc ra, tạch thủng
to rip out the lining — bóc toạc lớp lót ra
to have one's belly ripped up — bụng bị rách thủng
chẻ, xẻ dọc (gỗ...)
dỡ ngói (mái nhà)
(+ up) gợi lại, khơi lại
to rip up the past — gợi lại quá khứ
to rip up a sorrow — gợi lại mối buồn
to rip up an old quarel — khơi lại mối bất hoà cũ
nội động từ
rách ra, toạc ra, nứt toạc ra
chạy hết tốc lực
to let the car rip — để cho ô tô chạy hết tốc lực
to rip along — chạy hết tốc lực
to rip off
xé toạc ra, bóc toạc ra
to rip put
xé ra, bóc ra
thốt ra
to rip out with a curse — thốt ra một câu chửi rủa
let her (it) rip
(thông tục) đừng hâm tốc độ; cứ để cho chạy hết tốc độ
đừng can thiệp vào, đừng dính vào
đừng ngăn cản, đừng cản trở
let things rip
cứ để cho mọi sự trôi đi, không việc gì mà phải lo
Chuyên ngành kinh tế
chỗ nứt
lộ da súc vật
vỏ thuốc lá
Chuyên ngành kỹ thuật
chặt đứt
chẻ
chỗ đứt
chỗ gãy
đường nứt
xáo tung
xáo xới
xẻ dọc
xẻ rãnh
xới tung
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chỗ nước xoáy (do triều lên và xuống gặp nhau)
vết đứt dài
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rip a page; rip somebody off; RIP on a grave
Dễ nhầm
- rip means tear something quickly or, informally, cheat someone; tear is the general verb for pulling material apart
Mẫu câu giá trị
- “Be careful not to rip the envelope.” (Cẩn thận đừng xé phong bì.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật