Nghĩa tiếng Việt của
drip
Phiên âm Mỹ /dɹɪp/ BrE /drɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drip" phát âm Mỹ /dɹɪp/ Anh /drɪp/ — audio file: drip.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự chảy nhỏ giọt, sự để nhỏ giọt
nước chảy nhỏ giọt
(kiến trúc) mái hắt
(từ lóng) người quấy rầy, người khó chịu
nội động từ
chảy nhỏ giọt
((thường) + with) ướt sũng, ướt đẫm
to be driping wet — ướt sũng, ướt đẫm
to drip with blood — đẫm máu, máu đầm đìa chảy thành giọt
ngoại động từ
để chảy nhỏ giọt, làm nhỏ giọt
Chuyên ngành kinh tế
cháy nhỏ giọt
chiến dịch quảng cáo lâu dài (thường trên một năm)
Chuyên ngành kỹ thuật
giọt
nhỏ giọt
nhỏ từng giọt
nước ngưng
rò
sự nhỏ giọt
Lĩnh vực: xây dựng
cái mỏ nhọn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- drip from a tap; drip coffee; drip → fall in drops
Dễ nhầm
- to drip means fall or let liquid fall in drops; a drip is one drop or a slow leak
Mẫu câu giá trị
- “Water continued to drip from the ceiling.” (Nước tiếp tục nhỏ giọt từ trần nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật