Nghĩa tiếng Việt của

ripping

Phiên âm Mỹ /ˈɹɪpɪŋ/ BrE /ˈrɪpɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "ripping" phát âm Mỹ /ˈɹɪpɪŋ/ Anh /ˈrɪpɪŋ/ — audio file: ripping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “rip” ~C1
tính từ
(từ lóng) tuyệt đẹp, rực rỡ; xuất sắc, ưu tú
a ripping success — thắng lợi rực rỡ
phó từ
(từ lóng) tuyệt, đặc biệt, cực kỳ
a ripping good story — câu chuyện hay tuyệt
Chuyên ngành kỹ thuật
cày sâu
sự chẻ
sự đập vụn
sự đứt
Lĩnh vực: xây dựng
sự chặt nát
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nhổ rễ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật