Nghĩa tiếng Việt của
ripping
Phiên âm Mỹ /ˈɹɪpɪŋ/ BrE /ˈrɪpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ripping" phát âm Mỹ /ˈɹɪpɪŋ/ Anh /ˈrɪpɪŋ/ — audio file: ripping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
(từ lóng) tuyệt đẹp, rực rỡ; xuất sắc, ưu tú
a ripping success — thắng lợi rực rỡ
phó từ
(từ lóng) tuyệt, đặc biệt, cực kỳ
a ripping good story — câu chuyện hay tuyệt
Chuyên ngành kỹ thuật
cày sâu
sự chẻ
sự đập vụn
sự đứt
Lĩnh vực: xây dựng
sự chặt nát
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự nhổ rễ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ripping paper; a ripping success; ripping someone off
Dễ nhầm
- ripping is the -ing form of rip; in rip somebody off it means cheat or charge too much
Mẫu câu giá trị
- “The headline accused the shop of ripping off customers.” (Tiêu đề cáo buộc cửa hàng chặt chém khách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật