Nghĩa tiếng Việt của

rip off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “rip-off”.

1. lừa hoặc lấy của ai quá nhiều tiền; bán với giá quá cao

Cấu trúc: rip somebody off · feel/get ripped off · rip somebody off for + amount

The tourists felt they had been ripped off by the taxi driver.

Những du khách cảm thấy tài xế taxi đã chặt chém họ.

That café is known for ripping customers off.

Quán cà phê đó nổi tiếng vì tính giá quá cao với khách.

2. ăn cắp hoặc sao chép trái phép nội dung/ý tưởng của ai

Cấu trúc: rip off an idea/design/song · accuse somebody of ripping something off · a rip-off of something

The film was criticized for ripping off an earlier story.

Bộ phim bị chỉ trích vì sao chép một câu chuyện trước đó.

The artist said the design had been ripped off without permission.

Nghệ sĩ nói thiết kế đã bị sao chép trái phép.

Lưu ý: Rip somebody off là lừa hoặc tính giá quá cao; rip something off cũng có thể là ăn cắp hoặc sao chép trái phép ý tưởng/tác phẩm. Dạng danh từ có gạch nối rip-off chỉ vụ lừa đảo hoặc thứ bị xem là bắt chước kém sáng tạo.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

rip-off

noun

  1. the act of stealing (Synonyms: heist)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.