Nghĩa tiếng Việt của

rip tide

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. dòng chảy xa bờ mạnh ở vùng sóng vỡ (thường gọi chính xác hơn là rip current)

Cấu trúc: a dangerous rip tide · be caught in a rip tide · warn swimmers about rip tides

The lifeguard warned swimmers about a strong rip tide near the rocks.

Nhân viên cứu hộ cảnh báo người bơi về dòng chảy xa bờ mạnh gần các tảng đá.

A rip tide pulled the floating marker away from the beach.

Dòng chảy xa bờ cuốn phao đánh dấu ra khỏi bãi biển.

Lưu ý: Rip tide là cách gọi phổ thông của dòng nước mạnh chảy ra xa bờ qua vùng sóng vỡ; trong thông tin an toàn bãi biển, rip current thường là thuật ngữ chính xác hơn. Tên gọi rip tide có thể khiến người học nhầm với dòng thủy triều thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

riptide

noun

  1. a strong surface current flowing outwards from a shore (Synonyms: rip current)
  2. a stretch of turbulent water in a river or the sea caused by one current flowing into or across another current (Synonyms: rip, tide rip, crosscurrent, countercurrent)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.