Nghĩa tiếng Việt của
revolution
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛvəˈluʃən/ BrE /ˌrɛvəˈluʃən/
Transcript: từ "revolution" phát âm Mỹ /ˌɹɛvəˈluʃən/ Anh /ˌrɛvəˈluʃən/ — audio file: revolution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
vòng, tua
revolutions per minute — số vòng quay mỗi phút
(toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
cuộc cách mạng
the socialist revolution — cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
the national democratic revolution — cuộc cách mạng dân tộc dân chủ
Chuyên ngành kỹ thuật
hồi quy
lập lại
máy đếm vòng
số vòng quay
sự quay
sự quay vòng
sự xoay
sự xoay vòng
vòng quanh
vòng quay
Lĩnh vực: toán & tin
phép quay
phép xoay
sự tiến hóa
Lĩnh vực: điện
vòng (quay)
Lĩnh vực: xây dựng
xoay tròn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a revolution IN something = cuộc cách mạng về (giới từ in: "a revolution in night transport").
- the French/Industrial Revolution (cách mạng — lịch sử viết hoa); revolutionary (adj/n — cách mạng/người cách mạng).
- revolve (v — quay quanh — KHÁC gốc nghĩa!); revolver (súng lục — hình ảnh xoay).
Dễ nhầm
- revolution (cách mạng — đảo lộn tổng) vs reform (cải cách — đã có note) vs evolution (tiến hoá — dần dần).
- "orbit/revolve around" (quay quanh — thiên văn).
Mẫu câu giá trị
- "Free transfers sparked a revolution in night commuting." (Chuyển tuyến miễn khơi cuộc cách mạng đi đêm.)
- "The revolutionary ramp design came from apprentices." (Thiết kế dốc cách mạng đến từ thực tập sinh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật