Nghĩa tiếng Việt của

revolution

Phiên âm Mỹ /ˌɹɛvəˈluʃən/ BrE /ˌrɛvəˈluʃən/

Transcript: từ "revolution" phát âm Mỹ /ˌɹɛvəˈluʃən/ Anh /ˌrɛvəˈluʃən/ — audio file: revolution.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1970) Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
vòng, tua
revolutions per minute — số vòng quay mỗi phút
(toán học); (thiên văn học) sự xoay vòng
cuộc cách mạng
the socialist revolution — cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa
the national democratic revolution — cuộc cách mạng dân tộc dân chủ
Chuyên ngành kỹ thuật
hồi quy
lập lại
máy đếm vòng
số vòng quay
sự quay
sự quay vòng
sự xoay
sự xoay vòng
vòng quanh
vòng quay
Lĩnh vực: toán & tin
phép quay
phép xoay
sự tiến hóa
Lĩnh vực: điện
vòng (quay)
Lĩnh vực: xây dựng
xoay tròn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật