Nghĩa tiếng Việt của
revolutionary
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛvəˈluʃəˌnɛɹi/ BrE /ˌrɛvəˈluʃəˌnɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "revolutionary" phát âm Mỹ /ˌɹɛvəˈluʃəˌnɛɹi/ Anh /ˌrɛvəˈluʃəˌnɛəi/ — audio file: revolutionary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
cách mạng
the revolutionary movement — phong trao cách mạng
revolutionary ideas — những tư tưởng cách mạng
danh từ
nhà cách mạng
Chuyên ngành kỹ thuật
cách mạng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- revolutionary idea; revolutionary movement; revolutionary technology
Dễ nhầm
- revolutionary means causing a major change or relating to a revolution; it is stronger than innovative
Mẫu câu giá trị
- “The device was revolutionary for its time.” (Thiết bị này mang tính cách mạng vào thời đó.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật