Nghĩa tiếng Việt của

green revolution

Cụm từnoun phrase (singular; agriculture/history)Biên soạn riêngIELTS

1. Cách mạng Xanh trong nông nghiệp

Cấu trúc: the Green Revolution increased yields · Green Revolution crops/technology · effects of the Green Revolution

The Green Revolution transformed farming in several regions.

Cách mạng Xanh làm thay đổi nông nghiệp ở một số khu vực.

Researchers study both the benefits and costs of Green Revolution technologies.

Các nhà nghiên cứu khảo sát cả lợi ích lẫn chi phí của công nghệ Cách mạng Xanh.

Lưu ý: Green Revolution là giai đoạn áp dụng giống cây năng suất cao cùng phân bón, thủy lợi và kỹ thuật canh tác mới để tăng sản lượng nông nghiệp, đặc biệt từ giữa thế kỷ 20. Kết quả và hệ quả về môi trường/xã hội khác nhau theo vùng; cụm không có nghĩa là phong trào xanh vì môi trường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the introduction of pesticides and high-yield grains and better management during the 1960s and 1970s which greatly increased agricultural productivity

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
C — á (c)
I — E (L)