Nghĩa tiếng Việt của
allocate resources
Cụm từcollocationBiên soạn riêngIELTS
1. phân bổ nguồn lực (tiền, nhân lực, thời gian)
Cấu trúc: allocate resources to/towards something
Councils should allocate more resources to early education.
Chính quyền địa phương nên phân bổ thêm nguồn lực cho giáo dục sớm.
The budget allocates funds to rural clinics.
Ngân sách phân kinh phí cho các phòng khám nông thôn.
Lưu ý: 'Allocate' = phân có chủ đích; khác 'distribute' (phổ đều).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
G — o (v)
C — h (í)
I — E (L)