Nghĩa tiếng Việt của

remember me to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. gửi lời chào (thay tôi) tới (ai)

Remember me to your brother when you write.

Khi viết thư, gửi lời chào của tôi tới em trai bạn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.