Nghĩa tiếng Việt của

surely

Phiên âm Mỹ /ˈʃʊɹli/ BrE /ˈʃʊrli/

Transcript: từ "surely" phát âm Mỹ /ˈʃʊɹli/ Anh /ˈʃʊrli/ — audio file: surely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1676) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
chắc chắn
he knows full surely that — chắc chắn là anh ta biết điều ấy quá đi rồi
rõ ràng, không ngờ gì nữa
I have met you before — rõ ràng là tôi đã gặp anh trước rồi
nhất định rồi (trong câu trả lời)
You will come, won't you?
Surely+ anh sẽ tới chứ? nhất định rồi!

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật