Nghĩa tiếng Việt của
surely
Phiên âm Mỹ /ˈʃʊɹli/ BrE /ˈʃʊrli/
Transcript: từ "surely" phát âm Mỹ /ˈʃʊɹli/ Anh /ˈʃʊrli/ — audio file: surely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1676) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
chắc chắn
he knows full surely that — chắc chắn là anh ta biết điều ấy quá đi rồi
rõ ràng, không ngờ gì nữa
I have met you before — rõ ràng là tôi đã gặp anh trước rồi
nhất định rồi (trong câu trả lời)
You will come, won't you?
Surely+ anh sẽ tới chứ? nhất định rồi!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- surely = chắc chắn là (nói khẳng — thường mở câu: "surely you can see…").
- surely ≠ sure (adj — "be sure to lock up").
- "slowly but surely" (chậm mà chắc — idiom Task 1 xu hướng).
Dễ nhầm
- surely (tin chắc — bày tỏ) vs certainly (khẳng định — mạnh, lịch sự) vs definitely (chắc chắn — đã có note).
- "surely not!" (không thể chứ! — đáp ngạc nhiên).
Mẫu câu giá trị
- "Slowly but surely, the ramp reached every platform." (chậm mà chắc, dốc tiếp cận phủ hết sân ga).
- "Surely the audit report is public?" (chắc chắn báo cáo kiểm toán là công khai chứ?).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật