Nghĩa tiếng Việt của
recover
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈkʌvɚ/ BrE /rɪˈkʌvə/
Transcript: từ "recover" phát âm Mỹ /ɹɪˈkʌvɚ/ Anh /rɪˈkʌvə/ — audio file: recover.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1631) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
lấy lại, giành lại, tìm lại được
to recover what was lost — giành (tìm) lại những cái gì đã mất
to recover one's breath — lấy lại hơi
to recover consciousness — tỉnh lại
to recover one's health — lấy lại sức khoẻ, bình phục
to recover someone's affection — lấy lại được tình thương mến của ai
to recover one's legs — đứng dậy được (sau khi ngã)
được, bù lại, đòi, thu lại
to recover damages — được bồi thường
to recover a debt — thu (đòi) lại được món nợ
to recover lost time — bù lại thời gian đã mất
to recover one's losses — bù lại chỗ thiệt hại mất mát
cứu sống lại (người chết đuối); làm tỉnh lại, làm bình phục, chữa khỏi bệnh)
he fell into a deep river and could not be recovered — anh ta ngã xuống sông sâu không sao cứu được
this remedy will soon recover her — phương thuốc này sẽ làm cho bà ta chóng khỏi bệnh
to be quite recovered — hoàn toàn bình phục
to recover someone — làm cho ai tỉnh lại
sửa lại (một điều sai lầm)
to recover oneself — tỉnh lại, tĩnh trí lại, bình tĩnh lại; lấy lại được thăng bằng
nội động từ
khỏi bệnh, bình phục, lại sức
to recover from a long illiness — bình phục sau một thời gian ốm dài
tỉnh lại, tĩnh trí lại, bình tĩnh lại, hết khỏi (trở lại trạng thái cũ)
to recover from one's fright — hết sợ hãi, tĩnh trí lại sau một cơn sợ hãi
to recover from one's astonishment — hết ngạc nhiên
lên lại (giá cả)
prices have recovered — giá cả đã lên lại
(pháp lý) được bồi thường
(thể dục,thể thao) thủ thế lại (đánh kiếm...)
danh từ
(thể dục,thể thao) miếng thủ thế lại (đánh kiếm...)
Chuyên ngành kinh tế
hoàn lại
hồi phục
khôi phục
khôi phục, phục hồi
lấy lại được
phục hồi
tái sinh
thu hồi
thu hồi, lấy lại được
thu lại được (nợ còn thiếu, tổn thất)
tìm lại được
trở lại như trước
Chuyên ngành kỹ thuật
hồi phục
khôi phục
phục hồi
thu lại
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
khắc phục (lỗi)
Lĩnh vực: toán & tin
phục hồi, khôi phục
Lĩnh vực: xây dựng
thu hồi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- recover FROM an illness/shock = hồi phục sau (giới từ from); recover + tiền/tài sản = thu hồi (trực tiếp): "recovered the stolen tools".
- recovery (n — sự hồi phục/thu hồi: "economic recovery"); recoverable (thu hồi được).
- "make a full recovery" (hồi phục hoàn toàn — collocation y tế).
Dễ nhầm
- recover (trở lại bình thường/thu hồi) vs regain (lấy lại — năng lực/tin tưởng) vs retrieve (lấy ra — dữ liệu/vật đã cất).
- recover – recovered – recovering (người đang hồi phục).
Mẫu câu giá trị
- "The market recovered within two quarters." (thị trường hồi phục trong hai quý).
- "The ward recovered 300 stolen bikes." (khu vực thu hồi 300 chiếc xe đạp bị mất cắp).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật