Nghĩa tiếng Việt của
recovery room
1. phòng hồi tỉnh; nơi theo dõi bệnh nhân trong giai đoạn hồi phục ban đầu sau gây mê/phẫu thuật
Cấu trúc: in the recovery room · move a patient to the recovery room · a post-operative recovery room
She spent an hour in the recovery room after surgery.
Cô ở phòng hồi tỉnh một giờ sau ca phẫu thuật.
Nurses monitored his breathing in the recovery room.
Y tá theo dõi nhịp thở của anh trong phòng hồi tỉnh.
Lưu ý: Recovery room là phòng bệnh viện nơi bệnh nhân được theo dõi ngay sau phẫu thuật/gây mê khi tỉnh lại; còn gọi post-anesthesia care unit (PACU) trong nhiều cơ sở. Đây là khu vực chăm sóc sau mổ, không nhất thiết là phòng bệnh lưu trú.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a hospital room for the care of patients immediately after surgery
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.