Nghĩa tiếng Việt của
rap
Phiên âm Mỹ /ɹæp/ BrE /ræp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rap" phát âm Mỹ /ɹæp/ Anh /ræp/ — audio file: rap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộn (len, sợi...) 120 iat
một tí, mảy may
I don't care a rap — (thông tục) tớ cóc cần một tí nào
it's not worth a rap — không đáng một xu, không có giá trị gì
(sử học) đồng xu Ai-len ((thế kỷ) 18)
danh từ
cú đánh nhẹ, cái gõ, cái cốp (vào đầu...)
to give someone a rap on the knuckles — đánh vào đốt ngón tay ai; (nghĩa bóng) mắng mỏ ai, trách phạt ai
tiếng gõ (cửa)
a rap at (on) the door — tiếng gõ cửa
(Mỹ), (từ lóng) sự buộc tội, sự kết tội
ngoại động từ
đánh nhẹ, gõ, cốp
(+ out) thốt ra một cách thô lỗ cộc cằn; văng (tục...)
to rap out a reply — đáp lại một cách cộc cằn
to rap out an oath — văng ra một lời rủa
nội động từ
gõ
to rap at the door — gõ cửa
Chuyên ngành kỹ thuật
gỡ mẫu
gõ nhẹ
gỡ vật đúc (phơi khuôn đúc)
sự gõ
sự lắc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rap music; rap somebody on the knuckles; rap sheet
Dễ nhầm
- rap is rhythmic spoken music or a sharp knock; rap sheet is informal for a criminal record
Mẫu câu giá trị
- “The group performed a new rap song.” (Nhóm biểu diễn một bài rap mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật