Nghĩa tiếng Việt của
rape
Phiên âm Mỹ /ɹeɪp/ BrE /reɪp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rape" phát âm Mỹ /ɹeɪp/ Anh /reɪp/ — audio file: rape.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bã nho (sau khi ép lấy nước là rượu) dùng làn giấm
thùng gây giấm nho
(thực vật học) cây cải dầu
(thơ ca) sự cướp đoạt, sự cưỡng đoạt, sự chiếm đoạt
sự hâm hiếp, sự cưỡng dâm
ngoại động từ
cướp đoạt, cưỡng đoạt, chiếm đoạt
hâm hiếp, cưỡng dâm
Chuyên ngành kinh tế
cây cải dầu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rape survivor; report a rape; rape → serious sexual crime
Dễ nhầm
- rape is a serious crime involving non-consensual sexual penetration; use precise, respectful language and avoid implying blame on the victim
Mẫu câu giá trị
- “The organization provides support for rape survivors.” (Tổ chức hỗ trợ những người sống sót sau vụ cưỡng hiếp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật