Nghĩa tiếng Việt của
trap
Phiên âm Mỹ /tɹæp/ BrE /træp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "trap" phát âm Mỹ /tɹæp/ Anh /træp/ — audio file: trap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2184) Nên nhận biết ~B2
danh từ, (thường) số nhiều
đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý
danh từ
(khoáng chất) đá trap ((cũng) traprock)
bẫy, cạm bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to set (lay) a trap — đặt bẫy
to be caught in a; to fall into a trap — mắc bẫy, rơi vào bẫy, mắc mưu
(như) trap-door
(kỹ thuật) Xifông; ống chữ U
máy tung bóng để tập bắn, máy tung chim để tập bắn
xe hai bánh
(từ lóng) cảnh sát; mật thám
(số nhiều) (âm nhạc) nhạc khí gõ
(Mỹ), (từ lóng) cái mồm
ngoại động từ
đặt bẫy, bẫy
đặt cửa sập, đặt cửa lật (trên sàn, trần...)
đặt xifông, đặt ống chữ U
Chuyên ngành kinh tế
bộ phận tách hơi
bộ tách dầu khỏi khí
bộ thu hồi
cái lọc
cốc ngưng
nồi ngưng
phễu thu nước
thu nhận được
Chuyên ngành kỹ thuật
bẫy
bẫy sóng (ăng ten)
bẫy tách
bể lắng cát
cái bẫy
cái lọc
cửa
cửa van thủy lực
đá trap
khoang
lỗ
lỗ thông hơi
máy phân ly
ống thoát nước
ống xiphông
thiết bị thu hồi
van điều tiết
vùng bẫy (dầu)
xi phông
xiphông chắn nước ngược
xiphông tiêu nước
Lĩnh vực: toán & tin
bẫy (lập trình)
đặt bẫy
sự bẫy
sự ngắt hệ thống
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
bẫy lỗi
ngắt chương trình
Lĩnh vực: xây dựng
cửa nắp
đá tráp
ống chữ U
thiết bị phân ly
xi phông kiểm tra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- trap = bẫy (n/v — "fall INTO the trap OF V-ing" (sa bẫy làm gì — AWL/Task 2!
- trap somebody INTO V-ing (lừa ai vào thế phải làm).
- trapped (adj) — mắc kẹt: "trapped miners"; "shut your trap" là informal thô — tránh dùng.
Dễ nhầm
- trap (bẫy — có chủ đích của kẻ đặt) vs pitfall (cạm — vô ý trong quy trình: "common pitfalls") vs snare (bẫy dây — săn bắt).
- "trap door" (cửa sập — sân khấu).
Mẫu câu giá trị
- "Night riders fall into the trap of trusting one tide app." (Người đi đêm sa bẫy tin một app nước duy nhất.)
- "Traders were trapped into paying twice." (Tiểu thương bị lừa vào thế trả hai lần.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật