Nghĩa tiếng Việt của

scrap

Phiên âm Mỹ /skɹæp/ BrE /skræp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scrap" phát âm Mỹ /skɹæp/ Anh /skræp/ — audio file: scrap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mảnh nhỏ, mảnh rời
(số nhiều) đầu thừa đuôi thẹo, mấu thừa
đoạn cắt, ảnh cắt (cắt ở báo để đóng thành tập)
kim loại vụn; phế liệu
tóp mỡ, bã cá (để ép hết dầu)
ngoại động từ
đập vụn ra
thải ra, loại ra, bỏ đi
danh từ
(từ lóng) cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau
to hose a bit of a scrap with somebody — ẩu đả với ai
nội động từ
(từ lóng) ẩu đả, đánh nhau
Chuyên ngành kinh tế
bỏ
bỏ đi
bỏ đi (làm phế liệu...)
bỏ vào bãi phế liệu
bỏ xó
cặn bã
chất thải
đồ bỏ đi
kim loại
kim loại phế liệu
làm phế liệu
loại ra
mảnh
mảnh nhỏ
mảnh vụn
mẫu
mẩu
phế liệu
quăng bỏ
sắt vụn
thải ra
thuốc lá vụn
tóp mỡ
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ đi
chất thải
đập vụn
loại bỏ
mảnh vỡ
mảnh vụn
phẩm không sửa được
phế bỏ
phế liệu
phế liệu tái chế
sắt vụn
thải ra
vụn kim loại
vụn than
Lĩnh vực: ô tô
kim loại vụn
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
phế liệu kim loại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật