Nghĩa tiếng Việt của
rapid
Phiên âm Mỹ /ˈɹæpəd/ BrE /ˈræpəd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rapid" phát âm Mỹ /ˈɹæpəd/ Anh /ˈræpəd/ — audio file: rapid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2389) Nên nhận biết ~B2
tính từ
nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
a rapid decline in health — sự giảm sút sức khoẻ nhanh chóng
a rapid river — con sông chảy xiết
đứng (dốc)
a rapid slope — một dốc đứng
danh từ, (thường) số nhiều
thác ghềnh
Chuyên ngành kỹ thuật
ghềnh
nhanh
thác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rapid = nhanh (adj — "rapid growth" — đã có note rapidly).
- a rapid = thác/nước chảy xiết (danh từ — "shoot the rapids" — du lịch!).
- rapidity (formal — tốc độ nhanh); rapid transit (đã có note).
Dễ nhầm
- rapid (nhanh — formal) vs quick (nhanh — đã có note) vs swift (mau — mượt).
- "rapid response" (ứng phó nhanh — y tế/cứu hộ).
Mẫu câu giá trị
- "The ward saw rapid uptake of tide cards." (Khu vực thấy việc đón thẻ nước lan nhanh.)
- "Night crews trained for the rapids after the flood." (Đoàn đêm huấn luyện qua thác sau cơn lũ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật