Nghĩa tiếng Việt của
wrap
Phiên âm Mỹ /ɹæp/ BrE /ræp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wrap" phát âm Mỹ /ɹæp/ Anh /ræp/ — audio file: wrap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2334) Nên nhận biết ~B2
danh từ
khăn choàng; áo choàng
evening wrap — áo choàng buổi tối
mền, chăn
ngoại động từ
bao, bao bọc, bao phủ, gói, quấn
to wrap a child in a shawl — quấn một đứa bé trong cái khăn choàng
the mountain top was wrapped in mist — đỉnh núi bị sương mù bao phủ, đỉnh núi ẩn trong sương
to wrap paper round — quấn giấy quanh
(nghĩa bóng) bao trùm, bảo phủ
the affair is wrapped in mystery — bí mật bao trùm lên sự việc ấy
wrapped in meditation — chìm đắm trong suy tưởng, suy nghĩ trầm ngâm
nội động từ
bọc trong, nằm trong, quấn trong, gói trong
chồng lên nhau, đè lên nhau
to wrap about (round)
quấn, bọc quanh
to be wrapped up in
bọc trong, quấn trong
bị bao trùm trong (màn bí mật...)
thiết tha với, ràng buộc với; chỉ nghĩ đến
she is wrapped up in her children — chị ta chỉ nghĩ đến các con
mind you wrap up well
nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào
Chuyên ngành kinh tế
thế chấp bao trùm
Chuyên ngành kỹ thuật
bọc
cuốn
cuộn
đóng gói
gói
phủ
quấn
quấn lại
Lĩnh vực: xây dựng
bao gói
Lĩnh vực: điện
bọc bảo vệ
Lĩnh vực: dệt may
đánh ống lại
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
quấn cuộn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Bất quy tắc: wrap – wrapped – wrapping (gấp đôi p).
- wrap UP (gói lại/kết thúc — informal: "let's wrap up the audit"); be wrapped UP IN something (mải mê trong — hình ảnh).
- wrap (n) — khăn choàng/miếng gói: "gift wrap".
- "under wraps" (bị giấu kín — idiom: "kept the plan under wraps").
Dễ nhầm
- wrap (gói — bọc quanh) vs fold (gấp — đã có note) vs cover (che — đã có note).
- "wrapping paper" (giấy gói — quà).
Mẫu câu giá trị
- "Let's wrap up the night audit before the tide turns." (Chốt kiểm toán đêm trước khi nước đổi.)
- "The ramp plan was kept under wraps until funding." (Phương án dốc bị giấu kín đến khi có kinh phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật