Nghĩa tiếng Việt của
strap
Phiên âm Mỹ /stɹæp/ BrE /stræp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "strap" phát âm Mỹ /stɹæp/ Anh /stræp/ — audio file: strap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
dây (da, lụa, vải...); đai da
dây liếc dao cạo
(kỹ thuật) bản giằng (mảnh sắt nối hai tấm gỗ...)
cánh bản lề
(the strap) trận đòn bằng dây da
ngoại động từ
buộc bằng dây da; đánh đai
liếc (dao cạo)
(y học) băng (vết thương) bằng băng dính
đánh bằng dây da
Chuyên ngành kinh tế
dải
đai
dây da
một bán hai mua
quyền chọn bộ ba
Chuyên ngành kỹ thuật
bản ghép (bản giằng)
bản lề
bản nối
băng
băng dải
dải
đai
đai đàn hồi
đai lò xo
đai truyền
dây
dây đai
dây đeo
dây treo
giá hình cung
kẹp lò xo
nẹp
nối ray
ốp ray
tấm đệm
tấm nối
thanh nẹp
vòng kẹp
vòng kẹp lo xo
vòng ôm
Lĩnh vực: điện
cu roa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
curoa bản ghép
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đai chuyền
giá đỡ treo
kẹp bằng tấm ép
nối đai truyền
Lĩnh vực: xây dựng
màng đệm
tấm đệm (mỏng)
thanh phụ (để nối)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- leather strap; strap a bag on; shoulder strap
Dễ nhầm
- a strap is a narrow band used to fasten or carry something; as a verb it means secure with straps
Mẫu câu giá trị
- “He tightened the strap on his helmet.” (Anh siết chặt quai mũ bảo hiểm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật