Nghĩa tiếng Việt của
conversation
Phiên âm Mỹ /ˌkɑnvɚˈseɪʃən/ BrE /ˌkɑnvəˈseɪʃən/
Transcript: từ "conversation" phát âm Mỹ /ˌkɑnvɚˈseɪʃən/ Anh /ˌkɑnvəˈseɪʃən/ — audio file: conversation.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #982) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
danh từ
sự nói chuyện; cuộc nói chuyện, cuộc chuyện trò, cuộc đàm luận
to hold a conversation with someone — chuyện trò với ai, đàm luận với ai
to change the conversation — đổi câu chuyện, nói qua chuyện khác
(pháp lý) sự giao cấu; sự giao hợp
criminal conversation — ((viết tắt) crim. con) tội thông dâm, tội ngoại tình
Chuyên ngành kỹ thuật
hội thoại
sự hội thoại
tương tác
Lĩnh vực: toán & tin
cuộc hội thoại
đàm luận
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
cuộc nói chuyện
trao đổi điện đàm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- conversation = cuộc trò chuyện (n): have a conversation WITH somebody ABOUT something (trò chuyện với ai về gì);
- conversational = thuộc trò chuyện/tự nhiên: conversational English (tiếng Anh hội thoại — mục tiêu Speaking!);
- converse (v, formal) = trò chuyện; conversation starter = câu mở chuyện.
Dễ nhầm
- conversation (trò chuyện qua lại) vs chat (tán gẫu nhẹ) vs discussion (bàn bạc có mục tiêu) vs dialogue (đối thoại văn bản/hai bên).
Mẫu câu giá trị
- "Short daily conversations beat long weekly lessons." (trò chuyện ngắn mỗi ngày thắng bài dài mỗi tuần).
- "The app turns notes into conversational practice." (app biến ghi chú thành luyện hội thoại — đúng hướng sản phẩm!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật