Nghĩa tiếng Việt của

rage

Phiên âm Mỹ /ɹeɪdʒ/ BrE /reɪdʒ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rage" phát âm Mỹ /ɹeɪdʒ/ Anh /reɪdʒ/ — audio file: rage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cơn thịnh nộ, cơn giận dữ
to fly inyo a rage — nổi xung, nổi cơn thịnh nộ
to be in a rage with someone — nổi xung với ai
cơn dữ dội (đau...); sự cuồng bạo; sự ác liệt (của cuộc chiến đấu...)
the rage of the wind — cơn gió dữ dội
the rage of the sea — biển động dữ dội
the rage of the battle — cuộc chiến đấu ác liệt
tính ham mê; sự say mê, sự mê cuồng (cái gì...)
to have a rage for hunting — ham mê săn bắn
mốt thịnh hành, mốt phổ biến, cái hợp thị hiếu; người được thiên hạ ưa chuộng một thời
it is all the rage — cái đó trở thành cái mốt thịnh hành
thi hứng; cảm xúc mãnh liệt
nội động từ
nổi cơn thịnh nộ, nổi xung, giận điên lên
to rage against (at) someone — nổi xung lên với ai
nổi cơn dữ dội (gió, sóng...); hoành hành (bệnh...); diễn ra ác liệt (cuộc chiến đấu...)
the wind is raging — gió thổi dữ dội
the sea is raging — biển động dữ dội
the battle had been raging for two days — cuộc chiến đấu diễn ra ác liệt trong hai ngày
the cholera is raging — bệnh tả đang hoành hành
to rage itself out — nguôi dần, lắng xuống, dịu đi
the storm has raged itself out — cơn bâo đã lắng xuống
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cơn thịnh nộ, cơn gíận dữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật