Nghĩa tiếng Việt của
leverage
Phiên âm Mỹ /ˈlɛvɚɪdʒ/ BrE /ˈlɛvəɪdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "leverage" phát âm Mỹ /ˈlɛvɚɪdʒ/ Anh /ˈlɛvəɪdʒ/ — audio file: leverage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tác dụng của đòn bẩy; lực của đòn bẩy
Chuyên ngành kinh tế
ảnh hưởng
đầu cơ vay nợ
kinh doanh vay nợ
lợi ích sử dụng đòn bẩy
suất đòn bẩy
sức lực đòn bẩy
tác dụng đòn bẩy
tác dụng vay nợ
tăng thêm tỷ suất vay nợ
tỷ số chi phí (kinh doanh) cố định
tỷ số vay vốn
tỷ số vốn vay
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ đòn bẩy
Lĩnh vực: điện lạnh
sự bẩy
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ đòn bẩy
Lĩnh vực: điện lạnh
sự bẩy- tác dụng đòn bẩy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gain leverage; leverage over somebody; use something as leverage
Dễ nhầm
- leverage is the power to influence a person or situation; in finance it also relates to borrowed money
Mẫu câu giá trị
- “The union used the deadline as leverage in negotiations.” (Công đoàn dùng thời hạn đó làm đòn bẩy trong đàm phán.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật