Nghĩa tiếng Việt của
coverage
Phiên âm Mỹ /ˈkʌvɚədʒ/ BrE /ˈkʌvəədʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "coverage" phát âm Mỹ /ˈkʌvɚədʒ/ Anh /ˈkʌvəədʒ/ — audio file: coverage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2074) Nên nhận biết ~B2
danh từ
vùng được gộp vào; số lượng được gôm ào
sự theo dõi để điện tin tức về (báo chí)
Chuyên ngành kinh tế
độ bao phủ (của đài truyền hình...)
hạng mục bảo hiểm
lượng khán thính giả
mức bảo hiểm
phạm vi bảo hiểm
phạm vi đạt tới (của quảng cáo...)
vùng phủ sóng
Chuyên ngành kỹ thuật
khoảng đo
khoảng quét
lớp bảo vệ
sự phủ sóng
sự quét
vùng hoạt động
vùng phổ sóng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
cự ly tác dụng
Lĩnh vực: điện lạnh
độ phủ
độ quét
Lĩnh vực: đo lường & điều khiển
khoảng bao quát
Lĩnh vực: xây dựng
sự bao quát
tầm tác dụng
vùng tác dụng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- media/insurance/mobile coverage = phạm vi đưa tin, bảo hiểm, phủ sóng
Dễ nhầm
- coverage là mức độ được bao phủ; cover là hành động che/phủ/đề cập
Mẫu câu giá trị
- “The storm disrupted mobile coverage across the island.” (Bão làm gián đoạn sóng di động khắp đảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật